| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
270 |
227 |
497 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
27 |
12 |
39 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
18 |
4 |
22 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
44 |
60 |
104 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
60 |
44 |
104 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
315 |
243 |
558 |
| Tổng số trận đấu |
|
200 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.58 |
1.22 |
2.79 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
110 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
90 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (22 trận) |