| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
414 |
359 |
773 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
39 |
39 |
78 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
10 |
10 |
20 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
114 |
120 |
234 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
120 |
114 |
234 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
463 |
408 |
871 |
| Tổng số trận đấu |
|
357 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.30 |
1.14 |
2.44 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
165 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
195 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (37 trận) |