| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
270 |
243 |
513 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
29 |
30 |
59 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
8 |
8 |
16 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
75 |
79 |
154 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
79 |
75 |
154 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
307 |
281 |
588 |
| Tổng số trận đấu |
|
242 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.27 |
1.16 |
2.43 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
111 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
131 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (27 trận) |