V9BET keo nha cai truc tuyen
Danh sách ghi bàn

Bundesliga - Đức 21-22

Số đội tham dự:18 Bắt đầu:13/08/2021 Kết thúc:14/05/2022 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Robert Lewandowski
16 Tiền đạo 9 Bayern Munchen
2
Patrik Schick
12 Tiền đạo 14 Leverkusen
3
Erling Haaland
11 Tiền đạo 9 Dortmund
4
Taiwo Awoniyi
9 Tiền đạo 14 Union Berlin
5
Anthony Modeste
8 Tiền đạo 27 FC Koln
6
Jonas Hofmann
7 Tiền vệ 23 Gladbach
7
Jonathan Burkardt
6 Tiền đạo 29 Mainz 05
8
Christopher Nkunku
6 Tiền vệ 18 Leipzig
9
Serge Gnabry
6 Tiền đạo 7 Bayern Munchen
10
Sebastian Polter
5 Tiền đạo   Bochum
11
Lukas Nmecha
5 Tiền đạo 10 Wolfsburg
12
Wout Weghorst
5 Tiền đạo 9 Wolfsburg
13
Ihlas Bebou
5 Tiền vệ 9 Hoffenheim
14
Moussa Diaby
5 Tiền đạo 19 Leverkusen
15
Florian Wirtz
5 Tiền vệ   Leverkusen
16
Georginio Rutter
4 Tiền đạo 33 Hoffenheim
17
Lucas Holer
4 Tiền đạo 9 Freiburg
18
Yussuf Poulsen
4 Tiền đạo 9 Leipzig
19
Philipp Lienhart
4 Hậu vệ 3 Freiburg
20
Leroy Sane
4 Tiền vệ 10 Bayern Munchen
21
Emil Forsberg
4 Tiền đạo 10 Leipzig
22
Branimir Hrgota
4 Tiền đạo 10 Greuther Furth
23
Marco Reus
4 Tiền vệ 11 Dortmund
24
Thomas Muller
4 Tiền đạo 25 Bayern Munchen
25
Stevan Jovetic
4 Tiền đạo 19 Hertha Berlin
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Robert Lewandowski
Ngày sinh21/08/1988
Nơi sinhWarsaw, Poland
Quốc tịch  Ba Lan
Chiều cao1.81 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Patrik Schick
Ngày sinh24/01/1996
Nơi sinhPrague, Czech Republic
Quốc tịch  CH Séc
Chiều cao1.90 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Erling Haaland
Ngày sinh21/07/2000
Nơi sinhLeeds, England
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.91 m
Vị tríTiền đạo

Taiwo Awoniyi
Ngày sinh12/08/1997
Nơi sinhIlorin, Nigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.83 m
Vị tríTiền đạo

Anthony Modeste
Ngày sinh14/04/1988
Nơi sinhCannes, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.86 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Jonas Hofmann
Ngày sinh14/07/1992
Nơi sinhHeidelberg, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.76 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ

Jonathan Burkardt
Ngày sinh11/07/2000
Nơi sinhGermany
Quốc tịch  Đức
Vị tríTiền đạo

Christopher Nkunku
Ngày sinh14/11/1997
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.59 m
Cân nặng46 kg
Vị tríTiền vệ

Serge Gnabry
Ngày sinh14/07/1995
Nơi sinhStuttgart, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.73 m
Vị tríTiền đạo

Sebastian Polter
Ngày sinh01/04/1991
Nơi sinhWilhelmshaven, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.92 m
Cân nặng88 kg
Vị tríTiền đạo

Lukas Nmecha
Ngày sinh14/12/1998
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền đạo

Wout Weghorst
Ngày sinh07/08/1992
Nơi sinhBorne, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.97 m
Vị tríTiền đạo

Ihlas Bebou
Ngày sinh23/04/1994
Nơi sinhAledjo Kadara, Togo
Quốc tịch  Togo
Chiều cao1.83 m
Vị tríTiền vệ

Moussa Diaby
Ngày sinh07/07/1999
Nơi sinhParis, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.70 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền đạo

Florian Wirtz
Ngày sinh03/05/2003
Nơi sinhGermany
Quốc tịch  Đức
Vị tríTiền vệ

Georginio Rutter (aka Georginio Ruttier)
Ngày sinh20/04/2002
Nơi sinhPlescop, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.82 m
Vị tríTiền đạo

Lucas Holer
Ngày sinh10/07/1994
Nơi sinhAchim, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.84 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Yussuf Poulsen
Ngày sinh15/06/1994
Nơi sinhCopenhagen, Denmark
Quốc tịch  Đan Mạch
Chiều cao1.93 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Philipp Lienhart
Ngày sinh11/07/1996
Nơi sinhLilienfeld, Austria
Quốc tịch  Áo
Chiều cao1.88 m
Vị tríHậu vệ

Leroy Sane
Ngày sinh11/01/1996
Nơi sinhEssen, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.72 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền vệ

Emil Forsberg
Ngày sinh23/10/1991
Nơi sinhSweden
Quốc tịch  Thụy Điển
Chiều cao1.78 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Branimir Hrgota
Ngày sinh12/01/1993
Nơi sinhJajce, Bosnia-Herzegovina
Quốc tịch  Thụy Điển
Chiều cao1.82 m
Cân nặng63 kg
Vị tríTiền đạo

Marco Reus
Ngày sinh31/05/1989
Nơi sinhDortmund, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.81 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Thomas Muller
Ngày sinh13/09/1989
Nơi sinhWeilheim in Oberbayern, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.86 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Stevan Jovetic
Ngày sinh02/11/1989
Nơi sinhPodgorica, Montenegro
Quốc tịch  Montenegro
Chiều cao1.83 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo