| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
304 |
251 |
555 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
34 |
23 |
57 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
8 |
8 |
16 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
40 |
53 |
93 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
53 |
40 |
93 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
8 |
6 |
8 |
| Tổng số bàn thắng |
346 |
282 |
628 |
| Tổng số trận đấu |
|
197 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.76 |
1.43 |
3.19 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
125 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
72 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (21 trận) |