V9BET keo nha cai truc tuyen
Danh sách ghi bàn

Premier League - Anh 22-23

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:05/08/2022 Kết thúc:28/05/2023 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Rodrigo Moreno Machado
5 Tiền đạo 19 Leeds Utd
2
Joshua Da Silva
4 Tiền đạo 10 Brentford
3
Pascal Gross
4 Tiền vệ 13 Brighton
4
Kiernan Dewsbury-Hall
3 Tiền vệ 22 Leicester City
5
Ivan Toney
3 Tiền đạo 17 Brentford
6
Danny Ings
3 Tiền đạo 9 Aston Villa
7
Timothy Castagne
3 Hậu vệ 27 Leicester City
8
Emiliano Buendia
3 Tiền đạo 10 Aston Villa
9
Aleksandar Mitrovic
2 Tiền đạo 9 Fulham
10
Gabriel de Jesus
2 Tiền đạo 9 Arsenal
11
Kyle Walker-Peters
2 Hậu vệ 2 Southampton
12
Joe Aribo
2 Tiền đạo 7 Southampton
13
Taiwo Awoniyi
2 Tiền đạo 9 Nottingham
14
Gabriel Martinelli
2 Tiền đạo 11 Arsenal
15
Erling Haaland
2 Tiền đạo 9 Man City
16
Ben Mee
1 Hậu vệ 16 Brentford
17
Darwin Nunez
1 Tiền đạo 27 Liverpool
18
Dejan Kulusevski
1 Tiền vệ 21 Tottenham
19
Bryan Mbeumo
1 Tiền đạo 19 Brentford
20
Mathias Jensen
1 Tiền vệ   Brentford
21
Philip Walter Foden
1 Tiền vệ 47 Man City
22
Ryan Sessegnon
1 Tiền vệ 19 Tottenham
23
Jefferson Andres Lerma Solis
1 Tiền vệ 8 Bournemouth
24
Daniel Podence
1 Tiền vệ 10 Wolverhampton
25
James Maddison
1 Tiền vệ 10 Leicester City
26
Eric Dier
1 Hậu vệ 15 Tottenham
27
Reece James
1 Hậu vệ 24 Chelsea
28
Kieffer Moore
1 Tiền đạo 21 Bournemouth
29
Kalidou Koulibaly
1 Hậu vệ 26 Chelsea
30
Filho Jorge Jorginho
1 Tiền vệ 5 Chelsea
31
James Ward-Prowse
1 Tiền vệ 8 Southampton
32
Pierre Hojbjerg
1 Tiền vệ 5 Tottenham
33
Mohamed Salah
1 Tiền đạo 11 Liverpool
34
Fabian Schar
1 Hậu vệ 5 Newcastle
35
Granit Xhaka
1 Tiền vệ 34 Arsenal
36
Callum Wilson
1 Tiền đạo 9 Newcastle
37
Harry Kane
1 Tiền đạo 10 Tottenham
38
Kevin De Bruyne
1 Tiền vệ 17 Man City
39
Ilkay Gundogan
1 Tiền vệ 8 Man City
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Rodrigo Moreno Machado (aka Rodrigo)
Ngày sinh06/03/1991
Nơi sinhRio de Janeiro, Brazil
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Joshua Da Silva (aka Josh Dasilva)
Ngày sinh23/10/1998
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền đạo

Pascal Gross
Ngày sinh15/06/1991
Nơi sinhGermany
Quốc tịch  Đức
Vị tríTiền vệ

Kiernan Dewsbury-Hall
Ngày sinh06/09/1998
Nơi sinhShepshed, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Vị tríTiền vệ

Ivan Toney
Ngày sinh16/03/1996
Nơi sinhNorthampton, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.79 m
Vị tríTiền đạo

Danny Ings
Ngày sinh23/07/1992
Nơi sinhWinchester, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Timothy Castagne
Ngày sinh05/12/1995
Nơi sinhArlon, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.85 m
Cân nặng80 kg
Vị tríHậu vệ

Emiliano Buendia (aka Emi)
Ngày sinh25/12/1996
Nơi sinhMar del Plata, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Vị tríTiền đạo

Aleksandar Mitrovic
Ngày sinh16/09/1994
Nơi sinhBelgrad, Serbia
Quốc tịch  Serbia
Chiều cao2.01 m
Vị tríTiền đạo

Gabriel de Jesus (aka Gabriel Jesus)
Ngày sinh03/04/1997
Nơi sinhSão Paulo, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.77 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Kyle Walker-Peters
Ngày sinh13/04/1997
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Vị tríHậu vệ

Joe Aribo
Ngày sinh21/07/1996
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Taiwo Awoniyi
Ngày sinh12/08/1997
Nơi sinhIlorin, Nigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.83 m
Vị tríTiền đạo

Gabriel Martinelli
Ngày sinh18/06/2001
Nơi sinhGuarulhos, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền đạo

Erling Haaland
Ngày sinh21/07/2000
Nơi sinhLeeds, England
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.91 m
Vị tríTiền đạo

Ben Mee
Ngày sinh21/09/1989
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Vị tríHậu vệ

Darwin Nunez
Ngày sinh24/06/1999
Nơi sinhArtigas, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.87 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Dejan Kulusevski
Ngày sinh25/04/2000
Nơi sinhStockholm, Sweden
Quốc tịch  Thụy Điển
Chiều cao1.86 m
Vị tríTiền vệ

Bryan Mbeumo
Ngày sinh07/08/1999
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Mathias Jensen
Ngày sinh01/01/1996
Nơi sinhJerslev Sjælland, Denmark
Quốc tịch  Đan Mạch
Chiều cao1.80 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Philip Walter Foden (aka Phil Foden)
Ngày sinh28/05/2000
Nơi sinhStockport, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.71 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Ryan Sessegnon
Ngày sinh18/05/2000
Nơi sinhLondon, England
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền vệ

Jefferson Andres Lerma Solis (aka Jefferson Lerma)
Ngày sinh25/10/1994
Nơi sinhCerrito, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.79 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Daniel Podence
Ngày sinh21/10/1995
Nơi sinhOeiras, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.65 m
Vị tríTiền vệ

James Maddison
Ngày sinh23/11/1996
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.75 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Eric Dier
Ngày sinh15/01/1994
Nơi sinhCheltenham, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.88 m
Cân nặng63 kg
Vị tríHậu vệ

Reece James
Ngày sinh07/11/1993
Nơi sinhRedbridge, Ilford, United Kingdom
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.75 m
Cân nặng87 kg
Vị tríHậu vệ

Kieffer Moore
Ngày sinh09/02/1994
Nơi sinhTorquay, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.96 m
Vị tríTiền đạo

Kalidou Koulibaly
Ngày sinh20/06/1991
Nơi sinhSaint-Dié-des-Vosges, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.95 m
Cân nặng89 kg
Vị tríHậu vệ

Filho Jorge Jorginho (aka Jorginho)
Ngày sinh20/12/1991
Nơi sinhBrazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.80 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

James Ward-Prowse
Ngày sinh01/11/1994
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền vệ

Pierre Hojbjerg (aka Pierre-Emile Hojbjerg)
Ngày sinh05/08/1995
Nơi sinhDenmark
Quốc tịch  Đan Mạch
Chiều cao1.87 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền vệ

Mohamed Salah
Ngày sinh15/06/1992
Nơi sinhBasyoun, Gharbia, Egypt
Quốc tịch  Ai cập
Chiều cao1.75 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Fabian Schar
Ngày sinh20/12/1991
Nơi sinhSwitzerland
Quốc tịch  Thụy Sỹ
Chiều cao1.86 m
Cân nặng85 kg
Vị tríHậu vệ

Granit Xhaka
Ngày sinh27/09/1992
Nơi sinhSwitzerland
Quốc tịch  Thụy Sỹ
Chiều cao1.83 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Callum Wilson
Ngày sinh27/02/1992
Nơi sinhCoventry, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Harry Kane
Ngày sinh28/07/1993
Nơi sinhWalthamstow, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Kevin De Bruyne
Ngày sinh28/06/1991
Nơi sinhDrongen, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.80 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Ilkay Gundogan
Ngày sinh24/10/1990
Nơi sinhGelsenkirchen, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.80 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ