| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
654 |
558 |
1212 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
29 |
25 |
54 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
23 |
28 |
51 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
116 |
146 |
262 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
146 |
116 |
262 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
706 |
611 |
1317 |
| Tổng số trận đấu |
|
515 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.37 |
1.19 |
2.56 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
252 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
263 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (80 trận) |