| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
416 |
338 |
754 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
15 |
15 |
30 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
16 |
15 |
31 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
64 |
83 |
147 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
83 |
64 |
147 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
447 |
368 |
815 |
| Tổng số trận đấu |
|
311 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.44 |
1.18 |
2.62 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
162 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
149 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (49 trận) |