| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
273 |
247 |
520 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
9 |
12 |
21 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
11 |
9 |
20 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
48 |
54 |
102 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
54 |
48 |
102 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
293 |
268 |
561 |
| Tổng số trận đấu |
|
214 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.37 |
1.25 |
2.62 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
110 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
104 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (34 trận) |