| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
653 |
557 |
1210 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
29 |
25 |
54 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
23 |
28 |
51 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
114 |
145 |
259 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
145 |
114 |
259 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
705 |
610 |
1315 |
| Tổng số trận đấu |
|
508 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.39 |
1.20 |
2.59 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
250 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
258 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (78 trận) |