V9BET keo nha cai truc tuyen
Danh sách ghi bàn

Europa League 21-22

Số đội tham dự:58 Bắt đầu:05/08/2021 Kết thúc:18/05/2022 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Daichi Kamada
7 Tiền vệ 15 Frankfurt
2
Rafael Borre Amaury
7 Tiền đạo 19 Frankfurt
3
Karl Toko Ekambi
7 Tiền đạo 7 Lyon
4
Jarrod Bowen
6 Tiền đạo 20 West Ham
5
Christopher Nkunku
6 Tiền vệ 18 Leipzig
6
Patson Daka
5 Tiền đạo 29 Leicester City
7
Ansgar Knauff
5 Tiền vệ 36 Frankfurt
8
Mislav Orsic
5 Tiền đạo 99 Dinamo Zagreb
9
Victor Osimhen
5 Tiền đạo 9 Napoli
10
Alexander Isak
5 Tiền đạo 19 Real Sociedad
11
Said Benrahma
5 Tiền đạo 22 West Ham
12
Craig Dawson
4 Hậu vệ 15 West Ham
13
Filip Kostic
4 Tiền vệ 10 Frankfurt
14
Lukas Haraslin
4 Tiền vệ 22 Sparta Praha
15
Borja Iglesias Quintas
4 Tiền đạo 9 Betis
16
Youssef El-Arabi
4 Tiền đạo 11 Olympiacos
17
Declan Rice
4 Hậu vệ 41 West Ham
18
Moussa Diaby
4 Tiền đạo 19 Leverkusen
19
Alexander Sobolev
4 Tiền đạo 7 Spartak Moskva
20
Robert Andrich
3 Tiền vệ 8 Leverkusen
21
David Hancko
3 Hậu vệ 33 Sparta Praha
22
Ferran Torres Garcia
3 Tiền vệ 19 Barcelona
23
Joe Aribo
3 Tiền đạo 17 Rangers
24
Houssem Aouar
3 Tiền vệ 8 Lyon
25
Mikel Oyarzabal
3 Tiền vệ 10 Real Sociedad
26
Ruslan Malinovskiy
3 Tiền vệ 18 Atalanta
27
Mirko Ivanic
3 Tiền vệ 4 Crvena Zvezda
28
Nabil Fekir
3 Tiền đạo 8 Betis
29
Bruno Petkovic
3 Tiền đạo 21 Dinamo Zagreb
30
Matteo Politano
3 Tiền đạo 21 Napoli
31
Luis Muriel
3 Tiền đạo 9 Atalanta
32
Willi Orban
3 Hậu vệ 4 Leipzig
33
Lorenzo Insigne
3 Tiền đạo 24 Napoli
34
James Tavernier
3 Hậu vệ 2 Rangers
35
Michail Antonio
3 Tiền vệ 9 West Ham
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Daichi Kamada
Ngày sinh05/08/1996
Nơi sinhJapan
Quốc tịch  Nhật Bản
Chiều cao1.80 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Rafael Borre Amaury (aka Santos Borre)
Ngày sinh15/09/1995
Nơi sinhBarranquilla, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.79 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Karl Toko Ekambi
Ngày sinh14/09/1992
Nơi sinhParis, France
Quốc tịch  Cameroon
Chiều cao1.83 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Jarrod Bowen
Ngày sinh01/01/1996
Nơi sinhLeominster, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Christopher Nkunku
Ngày sinh14/11/1997
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.59 m
Cân nặng46 kg
Vị tríTiền vệ

Patson Daka
Ngày sinh09/10/1998
Nơi sinhZambia
Quốc tịch  Zambia
Vị tríTiền đạo

Ansgar Knauff
Ngày sinh10/01/2002
Nơi sinhGöttingen, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền vệ

Mislav Orsic
Ngày sinh29/12/1992
Nơi sinhZagreb, Croatia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.79 m
Vị tríTiền đạo

Victor Osimhen
Ngày sinh29/12/1998
Nơi sinhLagos, Nigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.85 m
Vị tríTiền đạo

Alexander Isak
Ngày sinh21/09/1999
Nơi sinhStockholm, Sweden
Quốc tịch  Thụy Điển
Chiều cao1.90 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Said Benrahma
Ngày sinh10/08/1995
Nơi sinhToulouse, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.72 m
Vị tríTiền đạo

Craig Dawson
Ngày sinh06/05/1990
Nơi sinhRochdale, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.88 m
Cân nặng83 kg
Vị tríHậu vệ

Filip Kostic
Ngày sinh01/11/1992
Nơi sinhKragujevac, Serbia
Quốc tịch  Serbia
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền vệ

Lukas Haraslin
Ngày sinh26/05/1996
Nơi sinhBratislava, Slovakia
Quốc tịch  Slovakia
Chiều cao1.82 m
Vị tríTiền vệ

Borja Iglesias Quintas
Ngày sinh17/01/1993
Nơi sinhSantiago de Compostela, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.87 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Youssef El-Arabi
Ngày sinh03/02/1987
Nơi sinhCaen, France
Quốc tịch  Morocco
Chiều cao1.83 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Declan Rice
Ngày sinh14/01/1999
Nơi sinhIreland
Quốc tịch  CH Ailen
Chiều cao1.85 m
Cân nặng80 kg
Vị tríHậu vệ

Moussa Diaby
Ngày sinh07/07/1999
Nơi sinhParis, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.70 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền đạo

Alexander Sobolev
Ngày sinh07/03/1997
Nơi sinhBarnaul, Russia
Quốc tịch  Nga
Chiều cao1.95 m
Vị tríTiền đạo

Robert Andrich
Ngày sinh22/09/1994
Nơi sinhPotsdam, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.87 m
Vị tríTiền vệ

David Hancko
Ngày sinh13/12/1997
Nơi sinhPrievidza, Slovakia
Quốc tịch  Slovakia
Chiều cao1.88 m
Vị tríHậu vệ

Ferran Torres Garcia (aka Ferran Torres)
Ngày sinh29/02/2000
Nơi sinhFoios, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.84 m
Vị tríTiền vệ

Joe Aribo
Ngày sinh21/07/1996
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Houssem Aouar
Ngày sinh30/06/1998
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.75 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Mikel Oyarzabal
Ngày sinh21/04/1997
Nơi sinhEibar, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.81 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Ruslan Malinovskiy
Ngày sinh04/05/1993
Nơi sinhZhytomyr, Ukraine
Quốc tịch  Ukraine
Chiều cao1.80 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền vệ

Mirko Ivanic
Ngày sinh13/09/1993
Nơi sinhBački Jarak, Serbia
Quốc tịch  Serbia
Chiều cao1.82 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Nabil Fekir
Ngày sinh18/07/1993
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.73 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Bruno Petkovic
Ngày sinh16/09/1994
Nơi sinhMetković, Croatia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.93 m
Cân nặng88 kg
Vị tríTiền đạo

Matteo Politano (aka Matteo Pplitano)
Ngày sinh03/08/1993
Nơi sinhRome, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.78 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Luis Muriel
Ngày sinh16/04/1991
Nơi sinhSanto Tomás, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.78 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Willi Orban
Ngày sinh03/11/1992
Nơi sinhKaiserslautern, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.85 m
Cân nặng80 kg
Vị tríHậu vệ

Lorenzo Insigne
Ngày sinh04/06/1991
Nơi sinhFrattamaggiore, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.63 m
Cân nặng59 kg
Vị tríTiền đạo

James Tavernier
Ngày sinh31/10/1991
Nơi sinhBradford, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.82 m
Cân nặng75 kg
Vị tríHậu vệ

Michail Antonio
Ngày sinh28/03/1990
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Jamaica
Chiều cao1.80 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền vệ