Tin tức

Tỉ lệ, tường thuật trận Arsenal - Lille

Đánh giá
Facebook Twitter Google Myspace
Hãy cùng Bóng đá số theo dõi diễn biến trực tiếp trận đấu giữa Arsenal và Lille thuộc lượt trận thứ 2 vòng xếp hạng Champions League vào lúc 02h00 rạng sáng mai.

LỰC LƯỢNG

- ARSENAL: Vắng William Saliba, Christos Tzolis (chấn thương); Khả năng ra sân của Kai Havertz còn bỏ ngỏ.

- LILLE: Vắng Hamza Igamane (chấn thương) và Ethan Mbappe (treo giò); Khả năng ra sân của Tiago Santos và Romain Perraud còn bỏ ngỏ.

PHONG ĐỘ VÀ ĐỐI ĐẦU

- Arsenal thắng 8/9 trận đấu trên mọi đấu trường ở mùa giải này (thắng 8, thua 1).

- Lille chỉ thua 2/7 trận đấu trên mọi đấu trường mùa này (thắng 4, hòa 1, thua 2).

- Hai đội chưa từng gặp nhau trong quá khứ.


LỊCH THI ĐẤU LƯỢT 2 VÒNG XẾP HẠNG CHAMPIONS LEAGUE

13/10 23:45Lens - Sporting CP1.9250:01.95
13/10 23:45Sabah - Slavia Praha1.851/2:02.025
14/10 02:00Arsenal - Lille1.8250:1 3/42.075
14/10 02:00Atletico Madrid - Man Utd1.950:1/21.95
14/10 02:00Inter Milan - Club Brugge1.900:1 3/41.975
14/10 02:00Galatasaray - Barcelona2.051 3/4:01.85
14/10 02:00Leipzig - PSV1.900:3/41.975
14/10 02:00Viking - Bayern Munchen2.052 3/4:01.85
14/10 02:00Villarreal - Napoli1.850:1/42.025
14/10 23:45Feyenoord - Como1.9251/2:01.925
14/10 23:45LASK - Liverpool1.8751 3/4:02.00
15/10 02:00Roma - Real Madrid1.951/2:01.90
15/10 02:00Aston Villa - Fenerbahce1.800:3/42.075
15/10 02:00Shakhtar - AEK Athens1.950:01.925
15/10 02:00Bodo/Glimt - Dortmund1.851/2:02.05
15/10 02:00Man City - Paris SG1.9250:1/41.95
15/10 02:00Betis - FC Porto1.7750:1/42.125
15/10 02:00Slovan - Stuttgart1.8751 3/4:01.975

BẢNG XẾP HẠNG

 ĐộiSTTHBTgThHSĐ
PSGParis SG1100616-13
BMUBayern Munchen1100505-03
BARBarcelona1100515-13
MNUMan Utd1100404-03
COMComo1100414-13
STUStuttgart1100313-13
SPOSporting CP1100313-13
MNCMan City1100202-03
ASTAston Villa1100323-23
RBEBetis1100323-23
RCLLens1100323-23
DORDortmund1100323-23
LIVLiverpool1100212-13
RMAReal Madrid1100212-13
ARSArsenal1100101-03
AEKAEK Athens1100101-03
SDOShakhtar1010111-11
ROMRoma1010111-11
FENFenerbahce1010111-11
PSVPSV1010111-11
VILVillarreal1001232-30
LILLille1001232-30
SPRASlavia Praha1001232-30
BRUClub Brugge1001232-30
INTInter Milan1001121-20
ATMAtletico Madrid1001121-20
NAPNapoli1001010-10
LINLASK1001010-10
GALGalatasaray1001131-30
VIKViking1001131-30
PORFC Porto1001020-20
RBLLeipzig1001141-40
FEYFeyenoord1001151-50
SABSabah1001040-40
SLOSlovan1001161-60
BODBodo/Glimt1001050-50
ST: Số trậnT: ThắngH: HòaB: BạiTg: Số bàn thắngTh: Số bàn thuaHS: Hiệu sốĐ: Điểm

Thành Nam
Hãy đánh giá bài báo
Bình luận của độc giả
Hãy tham gia đóng góp ý kiến, bình luận cho bài báo này!
Để tham gia đóng góp ý kiến, bình luận bài báo, hãy đăng ký thành viên!